Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38121 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Luân
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 060******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 38122 |
Họ tên:
Thẩm Đoàn Thanh Thân
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 054******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38123 |
Họ tên:
Hồ Khánh Dinh
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 042******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 38124 |
Họ tên:
Lê Đức Khánh
Ngày sinh: 07/07/1977 Thẻ căn cước: 077******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38125 |
Họ tên:
Phạm Sơn Hồng
Ngày sinh: 02/02/1952 CMND: 273***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38126 |
Họ tên:
Tô Huy
Ngày sinh: 23/03/1957 Thẻ căn cước: 026******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38127 |
Họ tên:
Trần Hữu Thoại
Ngày sinh: 17/02/1979 Thẻ căn cước: 077******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 38128 |
Họ tên:
Cao Tấn Anh
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 049******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38129 |
Họ tên:
Trần Quang Hùng
Ngày sinh: 30/11/1994 Thẻ căn cước: 040******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38130 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tùng
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 034******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 38131 |
Họ tên:
nguyễn đức kiên
Ngày sinh: 04/04/1996 Thẻ căn cước: 045******250 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38132 |
Họ tên:
trương bá quyền
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 040******359 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38133 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 066******297 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38134 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 036******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 38135 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thủy
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38136 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Mạnh
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38137 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Trường
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 001******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 38138 |
Họ tên:
Vũ Phương Thúy
Ngày sinh: 31/10/1998 Thẻ căn cước: 022******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38139 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 030******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38140 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Huy
Ngày sinh: 21/01/1992 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
