Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38101 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thiên Vũ
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 087******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38102 |
Họ tên:
Ngô Dương Minh Luân
Ngày sinh: 11/09/1994 Thẻ căn cước: 079******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38103 |
Họ tên:
Văng Hùng Nam
Ngày sinh: 21/02/1994 Thẻ căn cước: 079******374 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học – Kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 38104 |
Họ tên:
Phan Minh Hùng
Ngày sinh: 04/05/1968 Thẻ căn cước: 049******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 38105 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 001******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 38106 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 05/03/1995 Thẻ căn cước: 024******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38107 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 024******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38108 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/07/1992 Thẻ căn cước: 024******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38109 |
Họ tên:
Ngô Bá Chính
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 030******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38110 |
Họ tên:
Đào Quang Diệu
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 38111 |
Họ tên:
Đào Quang Sĩ
Ngày sinh: 09/12/1979 Thẻ căn cước: 030******101 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 38112 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tài
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 035******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 38113 |
Họ tên:
Phùng Khánh Bắc
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường - ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38114 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 28/04/1996 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38115 |
Họ tên:
Phạm Đình Hiền
Ngày sinh: 04/03/1988 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38116 |
Họ tên:
Nguyễn Diệu Linh
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38117 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hương
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 001******576 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 38118 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Ngọc Quyết
Ngày sinh: 28/08/1996 Thẻ căn cước: 040******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 38119 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 077******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38120 |
Họ tên:
Mai Văn Đoàn
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 038******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
