Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38081 |
Họ tên:
Phan Trọng Hiệp
Ngày sinh: 17/08/1993 Thẻ căn cước: 086******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38082 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 087******648 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38083 |
Họ tên:
Phạm Đức Tính
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 082******909 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 38084 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/05/1998 Thẻ căn cước: 086******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 38085 |
Họ tên:
Đặng Lê Hữu Đăng
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 086******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38086 |
Họ tên:
Trương Thanh Liêm
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 086******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38087 |
Họ tên:
Trương Thanh Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 086******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38088 |
Họ tên:
Đinh Minh Hợp
Ngày sinh: 09/01/1993 Thẻ căn cước: 084******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38089 |
Họ tên:
BÙI NHỰT SANG
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 089******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 38090 |
Họ tên:
Lê Thành Hải
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 045******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 38091 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diễm Thúy
Ngày sinh: 04/06/1988 Thẻ căn cước: 064******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38092 |
Họ tên:
Đỗ Minh Phong
Ngày sinh: 08/09/1997 Thẻ căn cước: 074******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38093 |
Họ tên:
Vy Minh Tâm
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 051******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 38094 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hòa
Ngày sinh: 18/01/1997 Thẻ căn cước: 027******471 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 38095 |
Họ tên:
Hồ Quốc Bạn
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 052******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 38096 |
Họ tên:
Phan Tấn Tài
Ngày sinh: 19/12/1979 Thẻ căn cước: 079******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38097 |
Họ tên:
Phan Văn Nhóc
Ngày sinh: 15/04/1990 CMND: 221***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38098 |
Họ tên:
Lê Hoàng Khuê
Ngày sinh: 07/10/1981 Thẻ căn cước: 054******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 38099 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Vinh
Ngày sinh: 16/06/1994 Thẻ căn cước: 075******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38100 |
Họ tên:
Trương Lương Hảo
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 066******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
