Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38061 |
Họ tên:
Phan Thanh Phong
Ngày sinh: 18/03/1987 CMND: 215***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 082******119 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 38063 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phúc
Ngày sinh: 19/02/1982 Thẻ căn cước: 040******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38064 |
Họ tên:
Cao Bá Dinh
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 077******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 38065 |
Họ tên:
Lê Vương Trọng
Ngày sinh: 07/11/1983 CMND: 260***426 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 38066 |
Họ tên:
Lê Duy Bình
Ngày sinh: 20/03/1994 CMND: 241***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38067 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thự
Ngày sinh: 05/04/1992 Thẻ căn cước: 051******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38068 |
Họ tên:
Bùi Kim Thơm
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 096******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38069 |
Họ tên:
PHẠM THỊ THU TRANG
Ngày sinh: 04/02/1985 CMND: 211***412 Trình độ chuyên môn: cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38070 |
Họ tên:
LÊ XUÂN BẢO
Ngày sinh: 12/05/1979 Thẻ căn cước: 052******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 38071 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG KHÁNH
Ngày sinh: 24/09/1995 Thẻ căn cước: 052******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38072 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THIỆN
Ngày sinh: 28/11/1978 Thẻ căn cước: 052******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 38073 |
Họ tên:
TRẦN THỊ HOÀI NHI
Ngày sinh: 15/03/1996 CMND: 215***864 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 38074 |
Họ tên:
HUỲNH TẤN TÀI
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 052******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38075 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TRÍ
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 052******327 Trình độ chuyên môn: công nghệ kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38076 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TIN
Ngày sinh: 14/08/1981 Thẻ căn cước: 052******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình |
|
||||||||||||
| 38077 |
Họ tên:
PHẠM XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 052******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38078 |
Họ tên:
Võ Trần Bảo Trung
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 086******690 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38079 |
Họ tên:
Phạm Minh Hòa
Ngày sinh: 20/06/1972 CMND: 330***079 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 38080 |
Họ tên:
Lê Trường Sơn
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 086******048 Trình độ chuyên môn: Công trình nông thôn |
|
