Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38021 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 038******063 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38022 |
Họ tên:
Lương Vũ Hùng
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38023 |
Họ tên:
Vũ Bá Luýt
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 034******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38024 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Công
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 001******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38025 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Vũ
Ngày sinh: 11/04/1994 Thẻ căn cước: 030******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 38026 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bản
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 049******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38027 |
Họ tên:
Diệp Thế Phúc
Ngày sinh: 18/11/1993 Thẻ căn cước: 052******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 046******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38029 |
Họ tên:
Trần Văn Điền
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 052******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 38030 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 29/03/1997 Thẻ căn cước: 056******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38031 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thảo
Ngày sinh: 03/11/1980 Thẻ căn cước: 046******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38032 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vinh
Ngày sinh: 10/05/1995 CMND: 233***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38033 |
Họ tên:
Đặng Duy Nghĩa
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 042******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38034 |
Họ tên:
Lê Huy Phúc
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 058******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38035 |
Họ tên:
Hà Gia Vỹ
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 087******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38036 |
Họ tên:
Lê Quang Tuấn
Ngày sinh: 07/02/1994 Thẻ căn cước: 056******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38037 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 066******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38038 |
Họ tên:
Võ Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1987 CMND: 261***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38039 |
Họ tên:
Vũ Hùng
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 221***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38040 |
Họ tên:
Võ Công Linh
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 052******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
