Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 38001 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 17/03/1996 Thẻ căn cước: 034******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38002 |
Họ tên:
Đàm Thanh Bình
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 038******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 38003 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 091******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38004 |
Họ tên:
Trần Minh Độ
Ngày sinh: 21/09/1986 CMND: 212***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38005 |
Họ tên:
Đặng Quang Tính
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 052******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38006 |
Họ tên:
Lê Công Hiếu
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 083******159 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38007 |
Họ tên:
Phạm Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 29/03/1992 Thẻ căn cước: 051******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 38008 |
Họ tên:
Lê Đắc Doanh
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 034******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38009 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dương
Ngày sinh: 05/11/1997 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38010 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hảo
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 035******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38011 |
Họ tên:
Dương Văn Khanh
Ngày sinh: 31/03/1987 Thẻ căn cước: 022******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 38012 |
Họ tên:
Dương Xuân Thịnh
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 38013 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 06/05/1984 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 38014 |
Họ tên:
Lý Văn Sơn
Ngày sinh: 22/07/1991 Thẻ căn cước: 030******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 38015 |
Họ tên:
Vũ Văn Điệp
Ngày sinh: 18/02/1979 Thẻ căn cước: 030******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 38016 |
Họ tên:
Tô Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 04/04/1969 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38017 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dũng
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 022******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38018 |
Họ tên:
Đặng Duy Tuấn
Ngày sinh: 12/11/1980 Thẻ căn cước: 030******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 38019 |
Họ tên:
Hà Mạnh Tuyển
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 037******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 38020 |
Họ tên:
Đậu Duy Trường
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 040******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình - ĐKT |
|
