Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37981 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 040******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37982 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắm
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 052******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37983 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hoàng
Ngày sinh: 27/07/1985 Thẻ căn cước: 044******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 37984 |
Họ tên:
Phạm Gia Ngữ
Ngày sinh: 01/11/1978 CMND: 025***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 37985 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 040******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37986 |
Họ tên:
Cao Quang Hiển
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 049******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37987 |
Họ tên:
Đinh Công Hậu
Ngày sinh: 11/01/1991 CMND: 205***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng ( Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 37988 |
Họ tên:
Hồ Xuân Hượng
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 052******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37989 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 086******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37990 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Năng
Ngày sinh: 15/11/1988 CMND: 281***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 37991 |
Họ tên:
Lê Thiên Phong
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 045******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37992 |
Họ tên:
Lê Quang Phương
Ngày sinh: 04/01/1990 CMND: 191***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37993 |
Họ tên:
Lê Văn Phương
Ngày sinh: 25/12/1993 Thẻ căn cước: 049******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37994 |
Họ tên:
Trần Quốc Lâm
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 052******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 37995 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 13/11/1994 Thẻ căn cước: 089******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37996 |
Họ tên:
Trương Tấn Bình
Ngày sinh: 24/08/1988 Thẻ căn cước: 074******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37997 |
Họ tên:
Trần Hiếu
Ngày sinh: 20/09/1970 Thẻ căn cước: 036******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 37998 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 23/12/1994 Thẻ căn cước: 035******855 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37999 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Hà
Ngày sinh: 24/12/1975 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 38000 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/03/1996 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
