Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3781 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thanh Tú
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 077******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3782 |
Họ tên:
Trần Thanh Tú
Ngày sinh: 09/08/1999 Thẻ căn cước: 072******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3783 |
Họ tên:
Liêu Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/03/1999 Thẻ căn cước: 072******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3784 |
Họ tên:
Phạm Thị Phương Nghi
Ngày sinh: 19/06/1997 Thẻ căn cước: 082******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3785 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiệt
Ngày sinh: 10/12/1977 Thẻ căn cước: 072******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (XD DD&CN) |
|
||||||||||||
| 3786 |
Họ tên:
Cao Tô Hoàng
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 083******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (XD DD & CN) |
|
||||||||||||
| 3787 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 060******438 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 3788 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Quốc Bảo
Ngày sinh: 25/08/1999 Hộ chiếu: 060*****498 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 3789 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Nam
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 068******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính (ngành xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 3790 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 13/07/1984 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 3791 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 060******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3792 |
Họ tên:
Phạm Toàn Uy
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 060******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 3793 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mười
Ngày sinh: 02/05/1975 Thẻ căn cước: 049******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3794 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Xuyến
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 060******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 3795 |
Họ tên:
Đàm Đức Thiện
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 038******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 3796 |
Họ tên:
Lê Đình Nam
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 038******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3797 |
Họ tên:
Vũ Viết Mạnh
Ngày sinh: 12/11/1988 Thẻ căn cước: 038******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình-Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 3798 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quế
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 038******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3799 |
Họ tên:
Tào Văn Đồng
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 038******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 3800 |
Họ tên:
Mai Văn Quý
Ngày sinh: 28/10/1969 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
