Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3781 |
Họ tên:
Phạm Thanh Cường
Ngày sinh: 24/04/1986 Thẻ căn cước: 022******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 3782 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 022******394 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 3783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 12/07/1992 Thẻ căn cước: 034******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 3784 |
Họ tên:
Trần Hữu Hảo
Ngày sinh: 08/02/1980 Thẻ căn cước: 037******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý GT đô thị |
|
||||||||||||
| 3785 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ninh
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 022******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3786 |
Họ tên:
Bùi Quốc Đạt
Ngày sinh: 12/07/1998 Thẻ căn cước: 022******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3787 |
Họ tên:
Vũ Duy Châu
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 031******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3788 |
Họ tên:
Trần Khánh Dư
Ngày sinh: 03/08/1992 Thẻ căn cước: 036******725 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3789 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 22/10/1975 Thẻ căn cước: 022******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3790 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 27/04/1996 Thẻ căn cước: 022******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3791 |
Họ tên:
Hà Thị Dinh
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 022******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3792 |
Họ tên:
Trần Thanh Khiết
Ngày sinh: 16/04/1977 Thẻ căn cước: 087******355 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3793 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 09/03/1976 Thẻ căn cước: 087******835 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3794 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 21/06/1996 Thẻ căn cước: 087******257 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sĩ - Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 3795 |
Họ tên:
Bùi Trần Ái Lệ Anh Thư
Ngày sinh: 31/08/2000 Thẻ căn cước: 087******995 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3796 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 01/07/2000 Thẻ căn cước: 082******317 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3797 |
Họ tên:
Trần Hồ Lâm Phong
Ngày sinh: 28/11/1999 Thẻ căn cước: 082******953 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3798 |
Họ tên:
Hoàng Văn Linh
Ngày sinh: 05/03/1987 Thẻ căn cước: 038******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 3799 |
Họ tên:
Mai Văn Hưng
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 038******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3800 |
Họ tên:
Vũ Văn Chải
Ngày sinh: 10/06/1979 Thẻ căn cước: 038******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
