Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 361 |
Họ tên:
Đinh Công Thắng
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 036******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 362 |
Họ tên:
Trịnh Minh Phụng
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 079******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 363 |
Họ tên:
Võ Quốc Hà
Ngày sinh: 01/03/1965 Thẻ căn cước: 087******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 364 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1996 Thẻ căn cước: 089******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 365 |
Họ tên:
Lý Kim Ngân
Ngày sinh: 22/03/1995 Thẻ căn cước: 089******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 366 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Giáp
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 034******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 367 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trường
Ngày sinh: 27/05/1997 Thẻ căn cước: 031******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 368 |
Họ tên:
Bùi Viết Dũng
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 369 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 052******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 370 |
Họ tên:
Đặng Thị Phương Oanh
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 049******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 371 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 26/04/2000 Thẻ căn cước: 052******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 372 |
Họ tên:
Cù Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/11/1979 Thẻ căn cước: 049******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 373 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Nam
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 049******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 374 |
Họ tên:
Trần Văn Diệu
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 049******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 375 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tường
Ngày sinh: 07/08/1995 Thẻ căn cước: 049******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 376 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Nga
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 048******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 377 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 038******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 378 |
Họ tên:
Cao Thị Nga
Ngày sinh: 27/05/1990 Thẻ căn cước: 040******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 14/09/1996 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 380 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
