Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 361 |
Họ tên:
Phan Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 14/10/1983 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 27/06/1993 Thẻ căn cước: 031******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 363 |
Họ tên:
Nguyễn Mỹ Huyền
Ngày sinh: 22/06/1996 Thẻ căn cước: 037******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 364 |
Họ tên:
Đào Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 24/06/1980 Thẻ căn cước: 034******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 365 |
Họ tên:
Đỗ Viết Lợi
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 366 |
Họ tên:
Lê Đức Toàn
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 034******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 367 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 30/01/1985 Thẻ căn cước: 034******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 368 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 369 |
Họ tên:
Trần Anh Quân
Ngày sinh: 07/04/1984 Thẻ căn cước: 040******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Nông lâm |
|
||||||||||||
| 370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 03/01/1990 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 371 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lân
Ngày sinh: 29/06/1981 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 372 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 15/09/1993 Thẻ căn cước: 034******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 373 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 25/02/1998 Thẻ căn cước: 036******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 374 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Chung
Ngày sinh: 06/02/1972 Thẻ căn cước: 015******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 375 |
Họ tên:
Trịnh Văn Khánh
Ngày sinh: 02/06/1989 Thẻ căn cước: 038******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 376 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hiệp
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 377 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Khánh
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 378 |
Họ tên:
Lê Xuân Tú
Ngày sinh: 28/12/1979 Thẻ căn cước: 038******253 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 379 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tân
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 380 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 04/04/1974 Thẻ căn cước: 038******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành Xây dựng công trình |
|
