Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 361 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 030******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 28/01/1989 Thẻ căn cước: 022******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 363 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 040******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 364 |
Họ tên:
Trần Trung Hà
Ngày sinh: 07/12/1982 Thẻ căn cước: 030******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Càng- đường thủy |
|
||||||||||||
| 365 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 038******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 366 |
Họ tên:
Lê Trọng Kiệt
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 038******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 367 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 11/03/2000 Thẻ căn cước: 038******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 368 |
Họ tên:
Huỳnh Phi Khanh
Ngày sinh: 01/07/1998 Thẻ căn cước: 082******055 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 369 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hùng
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 082******716 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 370 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 082******593 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 371 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trúc Như
Ngày sinh: 14/04/2001 Thẻ căn cước: 082******092 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 372 |
Họ tên:
Phạm Trung Chính
Ngày sinh: 10/06/1999 Thẻ căn cước: 051******253 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 373 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Sâm
Ngày sinh: 29/10/1970 Thẻ căn cước: 042******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 374 |
Họ tên:
Bùi Chí Thân
Ngày sinh: 30/05/2001 Thẻ căn cước: 060******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 375 |
Họ tên:
Trần Sỹ Cường
Ngày sinh: 11/10/1997 Thẻ căn cước: 068******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 376 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Việt Trinh
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 058******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 377 |
Họ tên:
Trương Tuấn Minh
Ngày sinh: 28/12/1966 Thẻ căn cước: 068******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 378 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 060******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 379 |
Họ tên:
TRẦN THỊ HÀ NHI
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 046******495 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 380 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LỢI
Ngày sinh: 18/12/1982 Thẻ căn cước: 075******172 Trình độ chuyên môn: Điện khí hóa cung cấp điện |
|
