Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37961 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Nhẩn
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 060******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37962 |
Họ tên:
Lê Quốc Tùng
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 051******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37963 |
Họ tên:
Trương Tấn Lợi
Ngày sinh: 28/12/1994 Thẻ căn cước: 079******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37964 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 054******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37965 |
Họ tên:
Lê Trung Tự
Ngày sinh: 12/12/1988 Thẻ căn cước: 054******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37966 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quốc
Ngày sinh: 27/08/1993 Thẻ căn cước: 083******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 20/12/1993 CMND: 215***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37968 |
Họ tên:
Đinh Bảo Thi
Ngày sinh: 27/01/1992 Thẻ căn cước: 066******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng ( Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 37969 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 26/06/1993 Thẻ căn cước: 052******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng ( Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 37970 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nguyên
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 044******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
||||||||||||
| 37971 |
Họ tên:
Phạm Đình Qúi
Ngày sinh: 29/07/1992 Thẻ căn cước: 087******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37972 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cường
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 225***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 37973 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 23/05/1987 Thẻ căn cước: 075******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 37974 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hường
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 091******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37975 |
Họ tên:
Phan Trọng Dũng
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 042******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37976 |
Họ tên:
Trần Đình Chí
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 049******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 37977 |
Họ tên:
Trần Dũng
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 046******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37978 |
Họ tên:
Trương Văn Vương
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 052******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37979 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Trường
Ngày sinh: 12/05/1995 Thẻ căn cước: 040******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 37980 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 186***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
