Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37941 |
Họ tên:
Quách Đình Thắng
Ngày sinh: 03/06/1992 Thẻ căn cước: 052******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37942 |
Họ tên:
Lê Quang Nhân
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 046******772 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 37943 |
Họ tên:
Võ Như Thi
Ngày sinh: 10/03/1998 Thẻ căn cước: 052******827 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37944 |
Họ tên:
Trần Khương
Ngày sinh: 21/06/1997 Thẻ căn cước: 091******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37945 |
Họ tên:
Vũ Đại Tuyền
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37946 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 037******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37947 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trực
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 052******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37948 |
Họ tên:
Huỳnh Dương Đỗ Đạt
Ngày sinh: 14/04/1996 Thẻ căn cước: 051******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37949 |
Họ tên:
Đỗ Vương Phi
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 087******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37950 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Văn
Ngày sinh: 28/07/1977 Thẻ căn cước: 077******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 37951 |
Họ tên:
Hồ Đức Dũng
Ngày sinh: 30/10/1983 CMND: 182***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 37952 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Minh
Ngày sinh: 27/06/1975 Thẻ căn cước: 054******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37953 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 045******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 37954 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Viết Cường
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 077******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37955 |
Họ tên:
Ngô Quang Đệ
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 040******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37956 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phước
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 083******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37957 |
Họ tên:
Hồ Đắc Quang
Ngày sinh: 23/02/1996 Thẻ căn cước: 046******694 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37958 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 056******894 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37959 |
Họ tên:
Vũ Minh Trọng
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 075******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37960 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 18/12/1985 CMND: 211***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
