Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37921 |
Họ tên:
Đoàn Phương Đông
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 083******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 37922 |
Họ tên:
Bùi Minh Ngọc Trung
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 052******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 37923 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 14/12/1988 Thẻ căn cước: 087******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 37924 |
Họ tên:
Vi Thị Mỹ Tuyền
Ngày sinh: 03/02/1984 Thẻ căn cước: 054******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 37925 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 052******735 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng |
|
||||||||||||
| 37926 |
Họ tên:
Phan La Thanh Phương
Ngày sinh: 02/09/1977 Thẻ căn cước: 058******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 37927 |
Họ tên:
Đặng Hòa Phong
Ngày sinh: 02/03/1966 Thẻ căn cước: 052******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37928 |
Họ tên:
Bùi Quốc Thành
Ngày sinh: 05/09/1956 Thẻ căn cước: 079******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37929 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nhật
Ngày sinh: 21/11/1982 Thẻ căn cước: 040******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện) |
|
||||||||||||
| 37930 |
Họ tên:
Trần Nguyên Vũ
Ngày sinh: 16/04/1996 Thẻ căn cước: 049******709 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 37931 |
Họ tên:
Tạ Thị Bình
Ngày sinh: 17/07/1987 Thẻ căn cước: 068******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37932 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 080******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 37933 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường Giang
Ngày sinh: 04/08/1998 Thẻ căn cước: 096******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37934 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 075******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 37935 |
Họ tên:
Bùi Văn Đầy
Ngày sinh: 25/01/1963 Thẻ căn cước: 091******103 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 37936 |
Họ tên:
Võ Khắc Chinh
Ngày sinh: 03/09/1997 Thẻ căn cước: 046******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37937 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 06/05/1982 Thẻ căn cước: 082******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 37938 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Cao
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 027******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 37939 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuyến
Ngày sinh: 09/07/1979 Thẻ căn cước: 038******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 37940 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 064******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Kỹ thuật điện) |
|
