Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37881 |
Họ tên:
phạm thế danh
Ngày sinh: 09/11/1979 Thẻ căn cước: 042******417 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 37882 |
Họ tên:
nguyễn anh tuấn
Ngày sinh: 01/02/1994 Thẻ căn cước: 054******853 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37883 |
Họ tên:
đào xuân vinh
Ngày sinh: 19/12/1978 Thẻ căn cước: 056******819 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37884 |
Họ tên:
ngô trọng đức
Ngày sinh: 10/02/1994 CMND: 225***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37885 |
Họ tên:
nguyễn thắng đăng khoa
Ngày sinh: 01/10/1998 Thẻ căn cước: 056******415 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37886 |
Họ tên:
Ngô Đăng Khoa
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 082******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hóa
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 040******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37888 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 040******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 37889 |
Họ tên:
Hoàng Vĩnh Ngọc
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 040******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37890 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Sơn
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 040******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37891 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Mạnh
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 040******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37892 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ánh
Ngày sinh: 13/11/1994 Thẻ căn cước: 040******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37893 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 040******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37894 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Cường
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 040******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37895 |
Họ tên:
Phạm Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1973 Thẻ căn cước: 040******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 37896 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trường
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 040******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37897 |
Họ tên:
Lương Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1984 Thẻ căn cước: 040******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 040******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37899 |
Họ tên:
Hoàng Đức Anh
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 040******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Chuyên ngành: Công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 37900 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuyến
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 040******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
