Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37841 |
Họ tên:
Hoàng Công Quyết
Ngày sinh: 25/10/1995 CMND: 132***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37842 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 27/10/1997 Thẻ căn cước: 025******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 37843 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trí
Ngày sinh: 02/08/1974 Thẻ căn cước: 025******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 37844 |
Họ tên:
Hà Phan Mậu
Ngày sinh: 27/01/1998 CMND: 132***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37845 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/02/1992 Thẻ căn cước: 025******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 37846 |
Họ tên:
Vũ Thị Tuyết Nga
Ngày sinh: 03/09/1973 Thẻ căn cước: 015******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 37847 |
Họ tên:
Đào Ngọc Sức
Ngày sinh: 20/07/1971 Thẻ căn cước: 025******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 37848 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bằng
Ngày sinh: 13/03/1979 Thẻ căn cước: 025******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37849 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phong
Ngày sinh: 26/02/1985 Thẻ căn cước: 025******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37850 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 30/06/1979 Thẻ căn cước: 025******497 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37851 |
Họ tên:
Lã Hồng Thịnh
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 015******325 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37852 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/08/1956 Thẻ căn cước: 025******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37853 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quỹ
Ngày sinh: 12/09/1971 Thẻ căn cước: 025******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 37854 |
Họ tên:
Đào Kế Hiểu
Ngày sinh: 12/08/1978 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37855 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 29/09/1976 Thẻ căn cước: 026******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 37856 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 09/10/1958 Thẻ căn cước: 025******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37857 |
Họ tên:
Phùng Văn Sơn
Ngày sinh: 10/07/1966 Thẻ căn cước: 025******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 37858 |
Họ tên:
Dương Thị Hiểu
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 37859 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thanh
Ngày sinh: 17/08/1977 Thẻ căn cước: 025******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 37860 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/06/1970 Thẻ căn cước: 025******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
