Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37821 |
Họ tên:
Lê Minh Ngọc
Ngày sinh: 19/08/1978 Thẻ căn cước: 025******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 37822 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Viện
Ngày sinh: 03/06/1987 Thẻ căn cước: 025******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 37823 |
Họ tên:
Hà Tiến Ngọc
Ngày sinh: 23/06/1982 Thẻ căn cước: 025******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 37824 |
Họ tên:
Hà Anh Dũng
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 025******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37825 |
Họ tên:
Trần Thị Nhiệm
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 038******281 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 37826 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 12/03/1979 Thẻ căn cước: 040******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 37827 |
Họ tên:
Nguyễn Long Hưng
Ngày sinh: 15/12/1976 Thẻ căn cước: 001******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 37828 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thành
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 036******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37829 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/11/1973 Thẻ căn cước: 025******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37830 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 025******771 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 37831 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 025******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37832 |
Họ tên:
Hoàng Dương Chiến
Ngày sinh: 21/08/1966 Thẻ căn cước: 025******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37833 |
Họ tên:
Phạm Kim Thắng
Ngày sinh: 01/03/1978 Thẻ căn cước: 025******216 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 37834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 025******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37835 |
Họ tên:
Đặng Trọng Hà
Ngày sinh: 08/10/1973 Thẻ căn cước: 015******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37836 |
Họ tên:
Trần Huy Toàn
Ngày sinh: 06/09/1980 Thẻ căn cước: 025******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37837 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưởng
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 025******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37838 |
Họ tên:
Lê Đức Cảnh
Ngày sinh: 04/08/1972 Thẻ căn cước: 025******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 37839 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Bình
Ngày sinh: 01/09/1975 Thẻ căn cước: 025******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 37840 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiết
Ngày sinh: 09/01/1976 Thẻ căn cước: 025******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
