Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37801 |
Họ tên:
Lê Hữu Chí
Ngày sinh: 07/12/1990 Thẻ căn cước: 025******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37802 |
Họ tên:
Đinh Trung Thành
Ngày sinh: 18/09/1974 Thẻ căn cước: 025******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37803 |
Họ tên:
Nghiêm Quốc Huy
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 035******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37804 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 025******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37805 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 23/01/1987 Thẻ căn cước: 025******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37806 |
Họ tên:
Lương Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 27/08/1978 Thẻ căn cước: 025******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 37807 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Đức
Ngày sinh: 06/05/1982 Thẻ căn cước: 025******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37808 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 01/02/1976 Thẻ căn cước: 026******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37809 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 025******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37810 |
Họ tên:
Phạm Văn Chúc
Ngày sinh: 30/10/1964 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37811 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mỹ
Ngày sinh: 19/07/1964 Thẻ căn cước: 001******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37812 |
Họ tên:
Phạm Văn Diện
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 031******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37813 |
Họ tên:
Lê Quốc Huy
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 026******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 37814 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 18/06/1995 Thẻ căn cước: 034******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37815 |
Họ tên:
Hoàng Trần Vũ
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 008******319 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37816 |
Họ tên:
Vi Đức Thọ
Ngày sinh: 10/05/1967 Thẻ căn cước: 025******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xày dựng công trình |
|
||||||||||||
| 37817 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Giang
Ngày sinh: 07/08/1976 Thẻ căn cước: 001******365 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 37818 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hiểu
Ngày sinh: 28/12/1997 Thẻ căn cước: 025******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37819 |
Họ tên:
Dương Công Minh
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 025******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37820 |
Họ tên:
Vi Ngọc Thám
Ngày sinh: 31/05/1990 Thẻ căn cước: 025******359 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
