Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37781 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tiến
Ngày sinh: 08/03/1986 Thẻ căn cước: 025******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37782 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 025******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37783 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 025******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37784 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 025******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37785 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 025******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 37786 |
Họ tên:
Vi Xuân Trọng
Ngày sinh: 14/02/1978 Thẻ căn cước: 025******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 37787 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sâm
Ngày sinh: 07/07/1981 Thẻ căn cước: 025******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37788 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyết
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37789 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 025******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37790 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 08/10/1972 Thẻ căn cước: 025******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37791 |
Họ tên:
Phùng Duy Hưng
Ngày sinh: 29/05/1996 Thẻ căn cước: 025******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 37792 |
Họ tên:
Lương Tế Hanh
Ngày sinh: 02/08/1967 Thẻ căn cước: 025******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37793 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 025******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37794 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lân
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 025******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37795 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tiến
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 025******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37796 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hải
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 025******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37797 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1987 Thẻ căn cước: 025******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37798 |
Họ tên:
Đào Trọng Tuyến
Ngày sinh: 09/07/1991 Thẻ căn cước: 025******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37799 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 025******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37800 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thủy
Ngày sinh: 20/11/1970 Thẻ căn cước: 025******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
