Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
3761 Họ tên: Mai Quang Hưng
Ngày sinh: 16/09/1997
Thẻ căn cước: 017******019
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện , điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208341 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/11/2035
HNT-00208341 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện III 28/11/2035
3762 Họ tên: Lăng Xuân Việt
Ngày sinh: 18/06/1974
Thẻ căn cước: 020******026
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208340 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 25/11/2035
3763 Họ tên: Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 25/06/1973
Thẻ căn cước: 030******202
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208339 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 25/11/2035
KTE-00208339 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/11/2035
3764 Họ tên: Phạm Thị Trâm
Ngày sinh: 18/01/1995
Thẻ căn cước: 036******192
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208338 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/11/2035
3765 Họ tên: Tô Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/05/1996
Thẻ căn cước: 001******725
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00208337 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/11/2035
3766 Họ tên: Lê Xuân Nam
Ngày sinh: 28/08/1998
Thẻ căn cước: 022******276
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208336 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 30/11/2035
3767 Họ tên: Trịnh Văn Quang
Ngày sinh: 16/01/1977
Thẻ căn cước: 031******168
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208335 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/11/2035
3768 Họ tên: Phạm Thanh Vinh
Ngày sinh: 24/10/1989
Thẻ căn cước: 022******616
Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208334 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/11/2035
QNI-00208334 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/11/2035
3769 Họ tên: Phạm Quang Thành
Ngày sinh: 15/12/1993
Thẻ căn cước: 022******842
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208333 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 30/11/2035
QNI-00208333 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/11/2035
3770 Họ tên: Bùi Duy Anh
Ngày sinh: 20/02/1993
Thẻ căn cước: 022******295
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208332 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 30/11/2035
3771 Họ tên: Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 26/06/1987
Thẻ căn cước: 030******998
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208331 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/11/2035
QNI-00208331 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/11/2035
3772 Họ tên: Lê Đức Thiện
Ngày sinh: 02/10/1980
Thẻ căn cước: 038******855
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208330 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 30/11/2035
3773 Họ tên: Bùi Hoàng Sơn
Ngày sinh: 15/04/1994
Thẻ căn cước: 022******879
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208329 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện III 30/11/2035
QNI-00208329 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 12/01/2036
3774 Họ tên: Phạm Minh Sơn
Ngày sinh: 02/10/2000
Thẻ căn cước: 022******038
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208328 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/11/2035
QNI-00208328 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/11/2035
3775 Họ tên: Đàm Trung Thành
Ngày sinh: 07/04/1993
Thẻ căn cước: 022******660
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208327 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/11/2035
QNI-00208327 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 30/11/2035
3776 Họ tên: Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 18/06/1978
Thẻ căn cước: 022******769
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208326 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/11/2035
QNI-00208326 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/11/2035
3777 Họ tên: Nguyễn Trọng Họa
Ngày sinh: 03/05/1977
Thẻ căn cước: 030******547
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208325 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/11/2035
3778 Họ tên: Nguyễn Văn Đằng
Ngày sinh: 22/10/1987
Thẻ căn cước: 034******771
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208324 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/11/2035
QNI-00208324 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/11/2035
3779 Họ tên: Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 24/03/1999
Thẻ căn cước: 022******248
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208323 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 30/11/2035
3780 Họ tên: Tô Thị Thanh Tú
Ngày sinh: 31/05/1998
Thẻ căn cước: 001******554
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00208322 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 30/11/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn