Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3761 |
Họ tên:
Mai Quang Hưng
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 017******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện , điện tử |
|
||||||||||||
| 3762 |
Họ tên:
Lăng Xuân Việt
Ngày sinh: 18/06/1974 Thẻ căn cước: 020******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3763 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 25/06/1973 Thẻ căn cước: 030******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3764 |
Họ tên:
Phạm Thị Trâm
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 036******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3765 |
Họ tên:
Tô Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/05/1996 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3766 |
Họ tên:
Lê Xuân Nam
Ngày sinh: 28/08/1998 Thẻ căn cước: 022******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 3767 |
Họ tên:
Trịnh Văn Quang
Ngày sinh: 16/01/1977 Thẻ căn cước: 031******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3768 |
Họ tên:
Phạm Thanh Vinh
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 022******616 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3769 |
Họ tên:
Phạm Quang Thành
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 022******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3770 |
Họ tên:
Bùi Duy Anh
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 022******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3771 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 030******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3772 |
Họ tên:
Lê Đức Thiện
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 038******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3773 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Sơn
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 022******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3774 |
Họ tên:
Phạm Minh Sơn
Ngày sinh: 02/10/2000 Thẻ căn cước: 022******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 3775 |
Họ tên:
Đàm Trung Thành
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 022******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3776 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 18/06/1978 Thẻ căn cước: 022******769 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 3777 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Họa
Ngày sinh: 03/05/1977 Thẻ căn cước: 030******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3778 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đằng
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 034******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3779 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 24/03/1999 Thẻ căn cước: 022******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3780 |
Họ tên:
Tô Thị Thanh Tú
Ngày sinh: 31/05/1998 Thẻ căn cước: 001******554 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
