Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3761 |
Họ tên:
Vũ Đình Luân
Ngày sinh: 30/07/1980 Thẻ căn cước: 027******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3762 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 09/01/1988 Thẻ căn cước: 027******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3763 |
Họ tên:
Ngô Trọng Huy
Ngày sinh: 02/04/1983 Thẻ căn cước: 024******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 3764 |
Họ tên:
Đặng Đình Minh
Ngày sinh: 18/09/1979 Thẻ căn cước: 001******672 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3765 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Học
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 024******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3766 |
Họ tên:
Đỗ Chí Chung
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 024******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3767 |
Họ tên:
Trần Đăng Văn
Ngày sinh: 02/01/1972 Thẻ căn cước: 027******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3768 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 14/03/1996 Thẻ căn cước: 024******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 3769 |
Họ tên:
Lê Quang Việt
Ngày sinh: 07/12/1975 Thẻ căn cước: 024******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3770 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Phương
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 027******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3771 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hà
Ngày sinh: 26/11/1981 Thẻ căn cước: 025******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 3772 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Minh
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 030******278 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 3773 |
Họ tên:
Đinh Xuân Bách
Ngày sinh: 21/12/1988 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 3774 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 18/07/1982 Thẻ căn cước: 036******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3775 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chiến
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 030******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 3776 |
Họ tên:
Phạm Quỳnh
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 044******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3777 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Đức Anh
Ngày sinh: 07/07/1981 Thẻ căn cước: 044******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3778 |
Họ tên:
Trần Thị Vân Nhi
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 048******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế Xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 3779 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 07/09/1972 Thẻ căn cước: 030******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3780 |
Họ tên:
Dương Văn Võ
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 080******711 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
