Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37761 |
Họ tên:
Trần Kim Tuế
Ngày sinh: 31/12/1984 Thẻ căn cước: 038******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37762 |
Họ tên:
Hách Xuân Định
Ngày sinh: 30/01/1971 Thẻ căn cước: 038******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37763 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 08/02/1966 Thẻ căn cước: 025******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 37764 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hường
Ngày sinh: 09/04/1970 Thẻ căn cước: 025******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 37765 |
Họ tên:
Bùi Đức Anh
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 075******119 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 37766 |
Họ tên:
Nguyễn Thục Thương Thương
Ngày sinh: 24/07/1993 Thẻ căn cước: 075******841 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 37767 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Mạnh
Ngày sinh: 03/08/1992 Thẻ căn cước: 040******775 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 37768 |
Họ tên:
Hoàng Quang Thanh
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 045******427 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 37769 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyện
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 040******188 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT XDCĐ |
|
||||||||||||
| 37770 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1998 CMND: 132***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37771 |
Họ tên:
Hà Minh Quân
Ngày sinh: 11/04/1990 Thẻ căn cước: 025******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37772 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/12/1992 Thẻ căn cước: 025******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37773 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Linh
Ngày sinh: 24/11/1986 Thẻ căn cước: 025******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 37774 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Nam
Ngày sinh: 30/03/1988 Thẻ căn cước: 025******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 37775 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quý
Ngày sinh: 30/10/1977 Thẻ căn cước: 001******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37776 |
Họ tên:
Hà Văn Dũng
Ngày sinh: 04/12/1986 Thẻ căn cước: 025******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37777 |
Họ tên:
Võ Đức Cảnh
Ngày sinh: 21/11/1984 Thẻ căn cước: 025******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 37778 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 025******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37779 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Chiến
Ngày sinh: 12/08/1986 Thẻ căn cước: 025******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37780 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiến
Ngày sinh: 06/04/1980 Thẻ căn cước: 025******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
