Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37741 |
Họ tên:
Nguyễn Nhữ Đế
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37742 |
Họ tên:
Lê Văn Phúc
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 038******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 37743 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đạt
Ngày sinh: 05/02/1995 Thẻ căn cước: 038******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37744 |
Họ tên:
Lê Huy Cường
Ngày sinh: 19/04/1978 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chính |
|
||||||||||||
| 37745 |
Họ tên:
Tống Hải Huệ
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 038******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37746 |
Họ tên:
Mai Thị Quyên
Ngày sinh: 27/03/1995 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 37747 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 12/08/1976 Thẻ căn cước: 038******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37748 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thuận
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 038******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 37749 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Quy
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 022******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 37750 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 02/07/1998 Thẻ căn cước: 037******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37751 |
Họ tên:
Đào Văn Ninh
Ngày sinh: 11/06/1987 Thẻ căn cước: 038******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 37752 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiện
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 038******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37753 |
Họ tên:
Hồ Xuân An
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 040******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37754 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 038******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37755 |
Họ tên:
Đặng Trọng Đoan
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 038******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37756 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Giang
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 038******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37757 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 17/02/1955 Thẻ căn cước: 038******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37758 |
Họ tên:
Đỗ văn Điệp
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 038******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đại chất |
|
||||||||||||
| 37759 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hằng
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 038******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37760 |
Họ tên:
Vũ Đức Nguyện
Ngày sinh: 04/06/1972 Thẻ căn cước: 038******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
