Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37701 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Minh Quân
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 074******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 37702 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiệp
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 037******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37703 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 09/06/1996 Thẻ căn cước: 079******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 37704 |
Họ tên:
Thạch Lâm Anh Vũ
Ngày sinh: 09/12/1978 Thẻ căn cước: 079******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37705 |
Họ tên:
Hà Văn Tuynh
Ngày sinh: 08/12/1984 Thẻ căn cước: 044******130 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng (Xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 37706 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tấn
Ngày sinh: 27/05/1994 Thẻ căn cước: 046******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 37707 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoan
Ngày sinh: 26/09/1984 Thẻ căn cước: 060******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 37708 |
Họ tên:
Võ Kế Thiên
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 052******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37709 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tư
Ngày sinh: 14/09/1994 Thẻ căn cước: 045******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37710 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiếm
Ngày sinh: 29/05/1977 Thẻ căn cước: 079******806 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 37711 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phát
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 049******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37712 |
Họ tên:
Dương Văn Huệ
Ngày sinh: 11/09/1976 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 37713 |
Họ tên:
Lê Minh Khả
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 052******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37714 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 25/09/1994 Thẻ căn cước: 040******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 37715 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 027******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37716 |
Họ tên:
Trần Quang Tuyên
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 075******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện và tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 37717 |
Họ tên:
Dương Trung Kiên
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 079******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 37718 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 087******350 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37719 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Anh Kiệt
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 082******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37720 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Đạt
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 080******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
