Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37681 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiến
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 033******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37682 |
Họ tên:
Trần Tiến Lực
Ngày sinh: 16/12/1993 CMND: 183***554 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 37683 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tùng
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 034******165 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37684 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37685 |
Họ tên:
Cần Huy Hoàng
Ngày sinh: 13/03/1998 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37686 |
Họ tên:
Trương Công Hiếu
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 37687 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 001******165 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 37688 |
Họ tên:
Nguyễn Hậu Cần
Ngày sinh: 01/08/1997 Thẻ căn cước: 031******441 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 37689 |
Họ tên:
Lê Tuấn Phi
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 092******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37690 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Chiến
Ngày sinh: 25/08/1986 Thẻ căn cước: 087******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 37691 |
Họ tên:
PHẠM DƯƠNG KHANG
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 095******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37692 |
Họ tên:
TRẦN LINH
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 094******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37693 |
Họ tên:
TRẦN KIM HUY
Ngày sinh: 23/06/1985 Thẻ căn cước: 094******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 37694 |
Họ tên:
LÂM THANH ĐANG
Ngày sinh: 31/01/1996 Thẻ căn cước: 095******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37695 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TƯỜNG
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 093******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 37696 |
Họ tên:
Trương Quốc Rim
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 082******736 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37697 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 07/04/1978 Thẻ căn cước: 074******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 37698 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Mẫn
Ngày sinh: 17/01/1995 Thẻ căn cước: 080******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 37699 |
Họ tên:
Lê Đức Dũng
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 060******825 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 37700 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Thái Hòa
Ngày sinh: 22/08/1985 Thẻ căn cước: 074******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
