Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37661 |
Họ tên:
Trần Hoàng Trúc
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 091******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37662 |
Họ tên:
Phạm Phi Long
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 096******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37663 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 094******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37664 |
Họ tên:
Bành Ngọc Đăng Khiêm
Ngày sinh: 09/06/1989 Thẻ căn cước: 092******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37665 |
Họ tên:
Trần Đại Nghiệp
Ngày sinh: 08/10/1995 Thẻ căn cước: 080******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 37666 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thiện
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 080******956 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 37667 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hùng
Ngày sinh: 30/06/1973 Thẻ căn cước: 082******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 37668 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tự
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 080******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 37669 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 26/01/1996 Thẻ căn cước: 040******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37670 |
Họ tên:
Lê Thị Hiền
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 038******680 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 37671 |
Họ tên:
Phùng Thị Nhiển
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 080******059 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 37672 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hân
Ngày sinh: 18/11/1996 Thẻ căn cước: 036******721 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37673 |
Họ tên:
Ngô Minh Phượng
Ngày sinh: 05/12/1997 Thẻ căn cước: 008******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37674 |
Họ tên:
Trần Thảo Linh
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 37675 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyết
Ngày sinh: 26/10/1998 Thẻ căn cước: 024******494 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37676 |
Họ tên:
Lê Xuân Thắng
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 052******107 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT; ThS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 37677 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quang
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 024******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37678 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 031******424 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37679 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 13/11/1998 Thẻ căn cước: 014******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37680 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 08/04/1998 Thẻ căn cước: 034******193 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
