Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37621 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 30/01/1997 Thẻ căn cước: 040******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 37622 |
Họ tên:
Trương Hồng Khánh
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 049******065 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuật
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 049******198 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 37624 |
Họ tên:
Trang Ngọc Quyết
Ngày sinh: 21/09/1994 Thẻ căn cước: 040******889 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 37625 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dương
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 064******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37626 |
Họ tên:
Võ Đăng Khoa
Ngày sinh: 21/02/1983 Thẻ căn cước: 046******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37627 |
Họ tên:
Nguyễn Tịnh
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 046******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37628 |
Họ tên:
Trần Nhơn Sinh
Ngày sinh: 06/02/1979 Thẻ căn cước: 046******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37629 |
Họ tên:
Hà Văn Tới
Ngày sinh: 06/04/1998 Thẻ căn cước: 052******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37630 |
Họ tên:
Võ Minh Lâm
Ngày sinh: 26/08/1975 Thẻ căn cước: 068******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 12/09/1962 Thẻ căn cước: 056******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37632 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 11/12/1990 Thẻ căn cước: 031******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37633 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt Phương
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 040******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37634 |
Họ tên:
Đào Văn Hải
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37635 |
Họ tên:
Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 001******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37636 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngũ
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 001******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 37637 |
Họ tên:
Bùi Quang Hanh
Ngày sinh: 26/09/1979 Thẻ căn cước: 035******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 37638 |
Họ tên:
Cao Thăng Long
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 068******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37639 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 054******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 37640 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 16/05/1983 Thẻ căn cước: 052******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
