Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37601 |
Họ tên:
Châu Văn Bảng
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 040******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37602 |
Họ tên:
Bùi Dương Nghĩa
Ngày sinh: 03/02/1994 Thẻ căn cước: 048******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37603 |
Họ tên:
Đặng Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 038******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37604 |
Họ tên:
Cao Bảo Anh
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37605 |
Họ tên:
Phạm Công Minh
Ngày sinh: 03/11/1993 Thẻ căn cước: 034******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37606 |
Họ tên:
Lê Việt Hưng
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 030******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 37607 |
Họ tên:
Đào Xuân Duy
Ngày sinh: 22/05/1993 Thẻ căn cước: 024******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37608 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1963 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp ngành kỹ thuật thi công |
|
||||||||||||
| 37609 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Minh Triết
Ngày sinh: 30/12/1974 Thẻ căn cước: 048******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37610 |
Họ tên:
Lương Quang Ngọc
Ngày sinh: 17/12/1984 Thẻ căn cước: 038******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 37611 |
Họ tên:
Vũ Phương Nam
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 037******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37612 |
Họ tên:
Trần Quang Bình
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 037******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37613 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đồng
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 040******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37614 |
Họ tên:
Vũ Đức Thiện
Ngày sinh: 07/01/1980 Thẻ căn cước: 037******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 37615 |
Họ tên:
Trần Mạnh Trường
Ngày sinh: 20/04/1975 Thẻ căn cước: 036******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Công trình |
|
||||||||||||
| 37616 |
Họ tên:
Phạm Văn Bé
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 038******350 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 37617 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuyên
Ngày sinh: 13/04/1992 Thẻ căn cước: 037******583 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 37618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 27/01/1991 Thẻ căn cước: 042******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37619 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 036******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 37620 |
Họ tên:
Trần Bá Sơn
Ngày sinh: 11/07/1990 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
