Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37581 |
Họ tên:
Trịnh Văn Cường
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37582 |
Họ tên:
Phạm Duy Thống
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 034******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37583 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 05/12/1991 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37584 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tùng
Ngày sinh: 28/04/1992 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37585 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 034******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37586 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 038******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37587 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Ba
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 034******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37588 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37589 |
Họ tên:
Trần Công Anh
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 031******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 37590 |
Họ tên:
Phạm Hải Bình
Ngày sinh: 23/09/1978 Thẻ căn cước: 031******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 37591 |
Họ tên:
Lê Đức Tưởng
Ngày sinh: 28/03/1978 Thẻ căn cước: 031******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 37592 |
Họ tên:
Đào Đức Kiêu
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 033******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37593 |
Họ tên:
Hoàng Bá Cương
Ngày sinh: 25/06/1970 Thẻ căn cước: 031******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 37594 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/07/1978 Thẻ căn cước: 031******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 37595 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 036******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37596 |
Họ tên:
Sưu Văn Bình
Ngày sinh: 22/12/1974 Thẻ căn cước: 031******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 37597 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 01/11/1990 Thẻ căn cước: 038******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37598 |
Họ tên:
Trần Văn Đạt
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 035******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 37599 |
Họ tên:
Cao Văn Quỳnh
Ngày sinh: 29/04/1986 Thẻ căn cước: 036******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37600 |
Họ tên:
Phạm Đình Mạnh
Ngày sinh: 30/01/1985 Thẻ căn cước: 034******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
