Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37561 |
Họ tên:
Tạ Bá Hải
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 036******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37562 |
Họ tên:
Trần Văn Chiện
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 030******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 37563 |
Họ tên:
Trần Quang Thái
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 030******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37564 |
Họ tên:
Phạm Khắc Huấn
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 034******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 37565 |
Họ tên:
Đỗ Bá Tài
Ngày sinh: 16/12/1985 Thẻ căn cước: 033******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 37566 |
Họ tên:
Cao Xuân Chinh
Ngày sinh: 22/06/1987 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 37567 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 001******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 37568 |
Họ tên:
Nông Ngọc Nhất
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 020******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37569 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đông
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 037******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37570 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 036******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37571 |
Họ tên:
Phạm Ích Sáng
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 027******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 37572 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 036******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37573 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37574 |
Họ tên:
Trịnh Văn Cường
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37575 |
Họ tên:
Phạm Duy Thống
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 034******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37576 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 05/12/1991 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37577 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tùng
Ngày sinh: 28/04/1992 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37578 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 034******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37579 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 038******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37580 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Ba
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 034******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
