Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37541 |
Họ tên:
Đặng Thừa Hoàng
Ngày sinh: 16/03/1989 Thẻ căn cước: 031******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37542 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 025******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37543 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 19/04/1989 Thẻ căn cước: 040******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 37544 |
Họ tên:
Lương Minh Tiến
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 035******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37545 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 06/04/1993 Thẻ căn cước: 036******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 37546 |
Họ tên:
Mầu Ngọc Quý
Ngày sinh: 16/06/1983 Thẻ căn cước: 037******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37547 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 28/09/1980 Thẻ căn cước: 031******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37548 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch Thảo
Ngày sinh: 14/05/1997 Thẻ căn cước: 031******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37549 |
Họ tên:
Đoàn Như Tuyên
Ngày sinh: 19/04/1995 Thẻ căn cước: 031******319 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37550 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 024******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt chuyên ngành Máy và Thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 37551 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 31/05/1994 Thẻ căn cước: 001******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37552 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 14/03/1991 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37553 |
Họ tên:
Trần Đức Luân
Ngày sinh: 15/04/1990 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 37554 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 001******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 37555 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 37556 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bằng
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 001******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Hệ thống Kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 37557 |
Họ tên:
Trần Hải Văn
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 040******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37558 |
Họ tên:
Bùi Quang Dương
Ngày sinh: 29/03/1980 Thẻ căn cước: 034******223 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 37559 |
Họ tên:
Phí Thanh Phương
Ngày sinh: 21/02/1982 Thẻ căn cước: 034******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 37560 |
Họ tên:
Vũ Tiến Cường
Ngày sinh: 25/07/1969 Thẻ căn cước: 036******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
