Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37521 |
Họ tên:
Phùng Văn Thắng
Ngày sinh: 02/11/1965 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng chuyên ngành thi công |
|
||||||||||||
| 37522 |
Họ tên:
Chu Tiến Thành
Ngày sinh: 13/09/1995 Thẻ căn cước: 001******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 37523 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 05/07/1986 Thẻ căn cước: 038******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 37524 |
Họ tên:
Lê Văn Võ
Ngày sinh: 25/01/1984 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 37525 |
Họ tên:
Trần Đắc Luyện
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 036******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37526 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 038******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37527 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 07/05/1989 Thẻ căn cước: 038******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37528 |
Họ tên:
Phạm Minh Ngọc
Ngày sinh: 09/10/1998 Thẻ căn cước: 036******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37529 |
Họ tên:
Trần Văn Hồi
Ngày sinh: 05/09/1977 Thẻ căn cước: 037******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37530 |
Họ tên:
Ngô Thị Vân Hoài
Ngày sinh: 11/12/1981 Thẻ căn cước: 031******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 37531 |
Họ tên:
Nguyễn Thương Thương
Ngày sinh: 17/02/1995 Thẻ căn cước: 036******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37532 |
Họ tên:
Hà Thị Vân Anh
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37533 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hùng
Ngày sinh: 22/04/1992 Thẻ căn cước: 001******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37534 |
Họ tên:
Hán Minh Trí
Ngày sinh: 12/02/1977 Thẻ căn cước: 001******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37535 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hoàng
Ngày sinh: 08/01/1987 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37536 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 27/10/1998 Thẻ căn cước: 037******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37537 |
Họ tên:
Bùi Đức Ngoan
Ngày sinh: 23/03/1963 Thẻ căn cước: 031******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37538 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 26/11/1975 Thẻ căn cước: 031******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37539 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hồng
Ngày sinh: 05/06/1982 Thẻ căn cước: 034******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37540 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/09/1984 Thẻ căn cước: 022******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
