Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37501 |
Họ tên:
Ngô Xuân Quang
Ngày sinh: 16/02/1975 Thẻ căn cước: 036******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37502 |
Họ tên:
Vũ Thế Thạch
Ngày sinh: 01/05/1976 Thẻ căn cước: 038******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37503 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 038******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 37504 |
Họ tên:
Đinh Đức Phương
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 031******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn Hàng Hải, Thạc sĩ khoa học ngành đảm bảo an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 37505 |
Họ tên:
Trần Anh Thư
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 031******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy, Thạc sĩ Khoa học - Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37506 |
Họ tên:
Lê Bá Cung
Ngày sinh: 15/04/1977 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37507 |
Họ tên:
Phạm Vũ Trang
Ngày sinh: 30/09/1983 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37508 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thường
Ngày sinh: 04/09/1989 Thẻ căn cước: 034******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 37509 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Tú
Ngày sinh: 12/03/1972 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 37510 |
Họ tên:
Đỗ Trường Tiên
Ngày sinh: 01/11/1982 Thẻ căn cước: 037******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37511 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Điều
Ngày sinh: 12/12/1966 Thẻ căn cước: 036******805 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 37512 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Phú
Ngày sinh: 15/06/1988 Thẻ căn cước: 031******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37513 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Tin
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 040******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 37514 |
Họ tên:
_Nguyễn Cầu
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: _02*******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37515 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lương
Ngày sinh: 24/10/1977 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 37516 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Thanh
Ngày sinh: 01/02/1975 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37517 |
Họ tên:
Vũ Bá Cảo
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37518 |
Họ tên:
Lương Thị Khánh Linh
Ngày sinh: 02/11/1998 Thẻ căn cước: 034******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37519 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 07/12/1985 Thẻ căn cước: 042******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 37520 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuyển
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
