Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37461 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hải
Ngày sinh: 04/08/1971 Thẻ căn cước: 001******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37462 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 30/08/1981 Thẻ căn cước: 037******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 37463 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dương
Ngày sinh: 08/12/1973 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 37464 |
Họ tên:
Trần Cảnh Hưng
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 030******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp; Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37465 |
Họ tên:
Lê Xuân Dương
Ngày sinh: 28/02/1976 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng – Đường thủy |
|
||||||||||||
| 37466 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/08/1957 Thẻ căn cước: 001******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển hệ thống tự động của quá trình sản xuất cơ khí |
|
||||||||||||
| 37467 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hằng
Ngày sinh: 09/01/1970 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37468 |
Họ tên:
Mai Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/12/1976 Thẻ căn cước: 025******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải - Kinh tế đường bộ thành phố ngành Kĩ thuật Khai thác - Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 37469 |
Họ tên:
Vũ Văn Quân
Ngày sinh: 18/10/1991 Thẻ căn cước: 036******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37470 |
Họ tên:
Lê Quang Long
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 038******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37471 |
Họ tên:
Phùng Văn Long
Ngày sinh: 08/01/1988 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37472 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lĩnh
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 026******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 37473 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 29/01/1998 CMND: 168***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 37474 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 07/03/1980 Thẻ căn cước: 031******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37475 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 25/05/1976 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Công trình thủy điện. |
|
||||||||||||
| 37476 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 28/02/1980 Thẻ căn cước: 001******352 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 37477 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/02/1990 Thẻ căn cước: 036******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37478 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chiến
Ngày sinh: 08/10/1978 Thẻ căn cước: 001******661 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 37479 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 20/11/1978 Thẻ căn cước: 026******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37480 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 001******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
