Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37421 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 036******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37422 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nam
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 008******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37423 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37424 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiệp
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 031******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện; Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 37425 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 11/03/1993 Thẻ căn cước: 019******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí chuyên ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 37426 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 37427 |
Họ tên:
Lê Phương Sơn
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 019******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37428 |
Họ tên:
Bùi Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37429 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 017******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37430 |
Họ tên:
Hồ Chí Sơn
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 001******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 37431 |
Họ tên:
Thân Văn Dũng
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 024******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37432 |
Họ tên:
Phạm Nam Hải
Ngày sinh: 24/10/1971 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37433 |
Họ tên:
Lê Văn Trưởng
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37434 |
Họ tên:
Thái Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 036******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37435 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thi
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 027******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37436 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 001******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37437 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đại
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 031******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37438 |
Họ tên:
Đồng Xuân Đông
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 031******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37439 |
Họ tên:
Lưu Đình Công
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 034******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 37440 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 034******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
