Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37401 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 017******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37402 |
Họ tên:
Lưu Văn Quân
Ngày sinh: 30/01/1992 Thẻ căn cước: 017******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37403 |
Họ tên:
Lưu Thanh Sơn
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37404 |
Họ tên:
Hồ Xuân Huy
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 017******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37405 |
Họ tên:
Hà Văn Thưởng
Ngày sinh: 10/06/1967 Thẻ căn cước: 017******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành Cơ điện |
|
||||||||||||
| 37406 |
Họ tên:
Hà Thị Thi
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 017******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37407 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Lợi
Ngày sinh: 14/06/1980 Thẻ căn cước: 017******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 37408 |
Họ tên:
Đinh Viết Hữu
Ngày sinh: 07/12/1995 Thẻ căn cước: 017******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37409 |
Họ tên:
Phan Văn Hưởng
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 036******154 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37410 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hướng
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 036******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37411 |
Họ tên:
Trịnh Bá Vương
Ngày sinh: 22/02/1986 Thẻ căn cước: 036******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 37412 |
Họ tên:
Bùi Văn Trí
Ngày sinh: 13/09/1983 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37413 |
Họ tên:
Vũ Viết Điểm
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 036******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37414 |
Họ tên:
Phan Thế Quyền
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 024******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dung và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37415 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 024******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37416 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Sơn
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dung và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37417 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thủy
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37418 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Trường
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 001******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37419 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Mạnh
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37420 |
Họ tên:
Trần Gia Định
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 033******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
