Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37381 |
Họ tên:
Phạm Vũ Hiệp
Ngày sinh: 12/05/1989 Thẻ căn cước: 036******133 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37382 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 12/11/1990 Thẻ căn cước: 031******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 37383 |
Họ tên:
Ngô Văn Trọng
Ngày sinh: 26/08/1991 Thẻ căn cước: 031******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37384 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tự
Ngày sinh: 12/03/1987 Thẻ căn cước: 035******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt ngành xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 37385 |
Họ tên:
Dương Văn Đức
Ngày sinh: 12/05/1998 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37386 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyên
Ngày sinh: 22/04/1984 Thẻ căn cước: 017******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37387 |
Họ tên:
Lê Đức Tường
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 036******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37388 |
Họ tên:
Bùi Văn Học
Ngày sinh: 10/03/1982 CMND: 121***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 37389 |
Họ tên:
Phạm Công Trúc
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 030******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 37390 |
Họ tên:
Lê Khánh Hưng
Ngày sinh: 18/11/1978 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37391 |
Họ tên:
Phạm Đức Hướng
Ngày sinh: 09/03/1980 Thẻ căn cước: 030******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37392 |
Họ tên:
Dương Trọng Tuấn
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 038******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37393 |
Họ tên:
Trịnh Thắng
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 038******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công xây dựng |
|
||||||||||||
| 37394 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 036******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37395 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Thanh
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 37396 |
Họ tên:
Đinh Việt Bách
Ngày sinh: 18/12/1989 Thẻ căn cước: 035******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 37397 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hải
Ngày sinh: 04/08/1971 Thẻ căn cước: 001******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37398 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 30/08/1981 Thẻ căn cước: 037******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 37399 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dương
Ngày sinh: 08/12/1973 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 37400 |
Họ tên:
Trần Cảnh Hưng
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 030******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp; Kỹ sư cấp thoát nước |
|
