Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3721 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 036******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 3722 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thế
Ngày sinh: 29/01/1976 Thẻ căn cước: 040******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3723 |
Họ tên:
Ngô Hồng Đăng
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 034******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 3724 |
Họ tên:
Ngô Anh Cương
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3725 |
Họ tên:
Lê Anh Tú
Ngày sinh: 22/05/1977 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 3726 |
Họ tên:
Bùi Đình Hòa
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 001******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3727 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thân
Ngày sinh: 03/06/1980 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3728 |
Họ tên:
Lê Đình Hải
Ngày sinh: 04/09/1998 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3729 |
Họ tên:
Đặng Văn Đông
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3730 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 034******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 3731 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 04/08/1999 Thẻ căn cước: 017******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3732 |
Họ tên:
Trần Duy An
Ngày sinh: 20/09/2000 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 3733 |
Họ tên:
Vũ Tiến Ngà
Ngày sinh: 06/12/1976 Thẻ căn cước: 019******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3734 |
Họ tên:
Trần Việt Thanh
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 011******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 3735 |
Họ tên:
Khoàng Văn Lâm
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 012******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3736 |
Họ tên:
Hà Đình Thắng
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 033******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3737 |
Họ tên:
Lò Văn Thanh
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 011******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3738 |
Họ tên:
Lò Văn Cường
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 011******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3739 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Diệu
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 034******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3740 |
Họ tên:
An Viết Lâm
Ngày sinh: 09/09/1982 Thẻ căn cước: 037******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
