Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3721 |
Họ tên:
Đặng Quang Hiếu
Ngày sinh: 31/01/1998 Thẻ căn cước: 044******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3722 |
Họ tên:
Vũ Đình Chiến
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 026******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3723 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 07/09/2000 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3724 |
Họ tên:
Lý Trung Kiên
Ngày sinh: 20/01/1981 Thẻ căn cước: 002******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 3725 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 034******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3726 |
Họ tên:
Hoàng Long
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 3727 |
Họ tên:
Cao Sĩ Nguyên
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 025******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3728 |
Họ tên:
Phùng Văn Chang
Ngày sinh: 05/12/1980 Thẻ căn cước: 025******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 3729 |
Họ tên:
Lại Anh Khoa
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3730 |
Họ tên:
Trương Việt Hoàng
Ngày sinh: 25/03/1999 Thẻ căn cước: 035******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3731 |
Họ tên:
Phạm Đình Mạnh
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 3732 |
Họ tên:
Đỗ Thị Phương
Ngày sinh: 20/04/1996 Thẻ căn cước: 033******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 3733 |
Họ tên:
Vũ Phạm Bền
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 033******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 3734 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nghị
Ngày sinh: 08/04/1989 Thẻ căn cước: 036******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3735 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 06/02/2000 Thẻ căn cước: 017******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3736 |
Họ tên:
Lê Quý Đạo
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 045******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3737 |
Họ tên:
Mai Trung Tuyến
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 036******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3738 |
Họ tên:
Hoàng Thị Bảy
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 006******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3739 |
Họ tên:
Phạm Đình Thọ
Ngày sinh: 19/03/1988 Thẻ căn cước: 031******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3740 |
Họ tên:
Lưu Quốc Lợi
Ngày sinh: 21/04/1972 Thẻ căn cước: 025******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
