Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37361 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 11/03/1993 Thẻ căn cước: 019******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí chuyên ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 37362 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 37363 |
Họ tên:
Lê Phương Sơn
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 019******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37364 |
Họ tên:
Bùi Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37365 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 017******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37366 |
Họ tên:
Hồ Chí Sơn
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 001******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 37367 |
Họ tên:
Thân Văn Dũng
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 024******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37368 |
Họ tên:
Phạm Nam Hải
Ngày sinh: 24/10/1971 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37369 |
Họ tên:
Lê Văn Trưởng
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37370 |
Họ tên:
Thái Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 036******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37371 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thi
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 027******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37372 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 001******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37373 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đại
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 031******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37374 |
Họ tên:
Đồng Xuân Đông
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 031******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37375 |
Họ tên:
Lưu Đình Công
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 034******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 37376 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 034******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 37377 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn Tùng
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 033******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37378 |
Họ tên:
Phan Văn Hoàng
Ngày sinh: 03/08/1975 Thẻ căn cước: 042******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37379 |
Họ tên:
Phan Xuân Sáng
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 042******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37380 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 17/09/1960 Thẻ căn cước: 024******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kết cấu công trình |
|
