Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37321 |
Họ tên:
Phan Văn Hưởng
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 036******154 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37322 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hướng
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 036******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37323 |
Họ tên:
Trịnh Bá Vương
Ngày sinh: 22/02/1986 Thẻ căn cước: 036******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 37324 |
Họ tên:
Bùi Văn Trí
Ngày sinh: 13/09/1983 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37325 |
Họ tên:
Vũ Viết Điểm
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 036******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37326 |
Họ tên:
Phan Thế Quyền
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 024******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dung và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37327 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 024******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37328 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Sơn
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dung và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37329 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thủy
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37330 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Trường
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 001******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37331 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Mạnh
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37332 |
Họ tên:
Trần Gia Định
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 033******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 37333 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 036******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37334 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nam
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 008******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37335 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37336 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiệp
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 031******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện; Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 37337 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 11/03/1993 Thẻ căn cước: 019******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí chuyên ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 37338 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 37339 |
Họ tên:
Lê Phương Sơn
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 019******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37340 |
Họ tên:
Bùi Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
