Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37301 |
Họ tên:
Trịnh Công Giáp
Ngày sinh: 30/05/1984 Thẻ căn cước: 036******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 37302 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/10/1988 Thẻ căn cước: 035******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 37303 |
Họ tên:
Lương Hoài Tưởng
Ngày sinh: 12/12/1991 Thẻ căn cước: 049******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37304 |
Họ tên:
Trương Văn Tri
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 038******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37305 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 12/01/1989 Thẻ căn cước: 042******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37306 |
Họ tên:
Dương Văn Duyên
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 040******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường- Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 37307 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Bách
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37308 |
Họ tên:
Lã Văn Đoàn
Ngày sinh: 19/01/1982 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37309 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cư
Ngày sinh: 28/11/1980 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 37310 |
Họ tên:
Phùng Anh Tâm
Ngày sinh: 09/06/1975 Thẻ căn cước: 017******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 37311 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vân
Ngày sinh: 04/08/1974 Thẻ căn cước: 031******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 37312 |
Họ tên:
Hà Tiến Tùng
Ngày sinh: 24/02/1975 Thẻ căn cước: 025******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 37313 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 017******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37314 |
Họ tên:
Lưu Văn Quân
Ngày sinh: 30/01/1992 Thẻ căn cước: 017******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37315 |
Họ tên:
Lưu Thanh Sơn
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37316 |
Họ tên:
Hồ Xuân Huy
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 017******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37317 |
Họ tên:
Hà Văn Thưởng
Ngày sinh: 10/06/1967 Thẻ căn cước: 017******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành Cơ điện |
|
||||||||||||
| 37318 |
Họ tên:
Hà Thị Thi
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 017******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37319 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Lợi
Ngày sinh: 14/06/1980 Thẻ căn cước: 017******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 37320 |
Họ tên:
Đinh Viết Hữu
Ngày sinh: 07/12/1995 Thẻ căn cước: 017******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
