Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37281 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 04/01/1998 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37282 |
Họ tên:
Hoàng Văn Xương
Ngày sinh: 25/08/1970 Thẻ căn cước: 014******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 37283 |
Họ tên:
Tòng Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/11/1973 Thẻ căn cước: 014******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 37284 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giáp
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 040******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37285 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 037******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 37286 |
Họ tên:
Đinh Tiến Giang
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 008******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 37287 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 008******716 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37288 |
Họ tên:
Cao Văn Hữu
Ngày sinh: 22/01/1993 Thẻ căn cước: 038******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37289 |
Họ tên:
Nguyễn Bằng Giang
Ngày sinh: 26/08/1983 Thẻ căn cước: 001******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tư
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 038******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37291 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thủy
Ngày sinh: 05/06/1971 Thẻ căn cước: 031******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 37292 |
Họ tên:
Trương Hữu Mạnh
Ngày sinh: 30/07/1963 Thẻ căn cước: 042******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 37293 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/10/1991 CMND: 164***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37294 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quảng
Ngày sinh: 12/12/1984 CMND: 031***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và Metro - Ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37295 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thưởng
Ngày sinh: 13/05/1991 Thẻ căn cước: 040******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37296 |
Họ tên:
Bùi Duy Thắng
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 040******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37297 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 040******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37298 |
Họ tên:
Trần Như Nguyên
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 040******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37299 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 034******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37300 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thước
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 034******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
