Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37261 |
Họ tên:
Phí Việt Hoàn
Ngày sinh: 04/06/1988 Thẻ căn cước: 074******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt (Kỹ thuật Nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 37262 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nam
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 038******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 37263 |
Họ tên:
Lê Hoàng Dủ
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 079******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37264 |
Họ tên:
Trương Thành Hải
Ngày sinh: 24/03/1995 Thẻ căn cước: 064******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37265 |
Họ tên:
Lê Duy Thắng
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 038******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 37266 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Khương Duy
Ngày sinh: 03/09/1982 Thẻ căn cước: 082******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37267 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 079******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37268 |
Họ tên:
Ung Văn Huỳnh Tuyển
Ngày sinh: 28/10/1990 Thẻ căn cước: 094******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37269 |
Họ tên:
Đinh Đức Hoàn
Ngày sinh: 26/11/1974 Thẻ căn cước: 037******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37270 |
Họ tên:
Trần Đức Sỹ
Ngày sinh: 20/04/1991 Thẻ căn cước: _04*******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37271 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Mạnh
Ngày sinh: 21/02/1981 Thẻ căn cước: 036******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình - Công thôn |
|
||||||||||||
| 37272 |
Họ tên:
Bùi Trung Nghĩa
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 030******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 37273 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37274 |
Họ tên:
Lại Quang Hưng
Ngày sinh: 13/11/1972 Thẻ căn cước: 035******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37275 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Châm
Ngày sinh: 08/01/1976 Hộ chiếu: 010*******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37276 |
Họ tên:
Phạm Hải Sơn
Ngày sinh: 25/09/1986 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 37277 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 036******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 37278 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 25/03/1986 Thẻ căn cước: 035******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37279 |
Họ tên:
Trần Hoàng Duy
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37280 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 022******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình ggiao thông |
|
