Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37221 |
Họ tên:
Phùng Nam Phong
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 001******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37222 |
Họ tên:
Hồ Thiết
Ngày sinh: 13/03/1987 Thẻ căn cước: 066******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37223 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quyết
Ngày sinh: 09/11/1973 Thẻ căn cước: 035******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 37224 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 06/05/1983 Thẻ căn cước: 082******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37225 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thạch
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 052******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 37226 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Trung
Ngày sinh: 12/12/1979 Thẻ căn cước: 042******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37227 |
Họ tên:
Lê Văn Thông
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 049******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 37228 |
Họ tên:
Lê Bá Vũ Bằng
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 075******970 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 37229 |
Họ tên:
Bùi Đức Chính
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 074******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37230 |
Họ tên:
Trương Quang Chánh
Ngày sinh: 14/02/1978 Thẻ căn cước: 077******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37231 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiều
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 051******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37232 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Long
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 034******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 37233 |
Họ tên:
Phạm Vũ Trường
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 051******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Năng lượng |
|
||||||||||||
| 37234 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tâm
Ngày sinh: 25/12/1983 Thẻ căn cước: 083******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 37235 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 051******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 37236 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vinh
Ngày sinh: 22/07/1973 Thẻ căn cước: 075******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Ngắn hạn 3,5 năm |
|
||||||||||||
| 37237 |
Họ tên:
Hoàng Vũ
Ngày sinh: 16/07/1979 Thẻ căn cước: 082******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37238 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 040******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37239 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 051******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37240 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Sáng
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 038******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
