Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37201 |
Họ tên:
Vũ Đức Thành
Ngày sinh: 18/11/1983 Thẻ căn cước: 031******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 37202 |
Họ tên:
_Vũ Anh Phú
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: _03*******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 37203 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 26/07/1995 Thẻ căn cước: 017******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37204 |
Họ tên:
Hồ Hữu Hạnh
Ngày sinh: 11/12/1980 Thẻ căn cước: 049******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi- TĐ |
|
||||||||||||
| 37205 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Tấn
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 051******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 37206 |
Họ tên:
Đinh Văn Tùng
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 051******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37207 |
Họ tên:
Võ Lê Hùng
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 056******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 37208 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 052******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37209 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tiến
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 052******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 37210 |
Họ tên:
Trần Hữu Lộc
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 051******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37211 |
Họ tên:
Phạm Đình Khang
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 080******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 37212 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Đài
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 066******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37213 |
Họ tên:
Võ Đức Thành
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 060******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37214 |
Họ tên:
Phan Bá Thịnh
Ngày sinh: 11/08/1977 CMND: 201***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 37215 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Giáp
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 038******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37216 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Loan
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 077******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37217 |
Họ tên:
Vũ Đình An
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 036******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 37218 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đưa
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 054******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37219 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lai
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 067******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37220 |
Họ tên:
Trần Đình Quý
Ngày sinh: 23/01/1993 Thẻ căn cước: 040******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
