Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37181 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Hùng
Ngày sinh: 19/01/1976 Thẻ căn cước: 056******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37182 |
Họ tên:
Lê Đình Huy
Ngày sinh: 08/07/1981 Thẻ căn cước: 056******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37183 |
Họ tên:
Khúc Tài Dũng
Ngày sinh: 05/04/1982 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37184 |
Họ tên:
Trần Văn Thọ
Ngày sinh: 07/04/1981 Thẻ căn cước: 037******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37185 |
Họ tên:
Đoàn Quang Pháp
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 045******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37186 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 28/12/1978 Thẻ căn cước: 087******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 37187 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Báu
Ngày sinh: 31/12/1991 Thẻ căn cước: 034******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 37188 |
Họ tên:
Thái Hoàng Duy
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 049******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 37189 |
Họ tên:
Võ Viên
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 051******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37190 |
Họ tên:
Trương Việt Phong
Ngày sinh: 17/10/1990 Thẻ căn cước: 031******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 37191 |
Họ tên:
Lê Đức Giang
Ngày sinh: 03/08/1969 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37192 |
Họ tên:
Dương Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 031******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37193 |
Họ tên:
Trần Thị Phi Oanh
Ngày sinh: 28/12/1979 Thẻ căn cước: 052******188 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật - Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 37194 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thiện
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 052******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37195 |
Họ tên:
Tống Ngọc Minh
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 089******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37196 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 11/03/1979 Thẻ căn cước: 056******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 37197 |
Họ tên:
Phạm Đình Hưng
Ngày sinh: 30/06/1985 Thẻ căn cước: 045******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 37198 |
Họ tên:
Bùi Đình Cường
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 031******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37199 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lộc
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 033******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37200 |
Họ tên:
Đỗ Đức Vinh
Ngày sinh: 28/01/1977 Thẻ căn cước: 024******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
