Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3701 |
Họ tên:
Hồ Công Tuyên
Ngày sinh: 17/04/1999 Thẻ căn cước: 054******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành- Chuyên ngành: Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3702 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sơn Tùng
Ngày sinh: 12/10/1997 Thẻ căn cước: 082******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3703 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 18/11/1997 Thẻ căn cước: 093******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3704 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Tiến
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 079******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3705 |
Họ tên:
Quách Nguyễn Kim Hưng
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 075******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3706 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 03/11/2000 Thẻ căn cước: 070******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3707 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3708 |
Họ tên:
Lư Bá Triển
Ngày sinh: 16/04/2000 Thẻ căn cước: 087******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3709 |
Họ tên:
Bùi Tiến Thành
Ngày sinh: 08/09/1996 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3710 |
Họ tên:
Phạm Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 21/04/1987 Thẻ căn cước: 036******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3711 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 13/11/1997 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 3712 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hương
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 030******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3713 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cao
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 036******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3714 |
Họ tên:
Đặng Quang Nam
Ngày sinh: 12/08/1983 Thẻ căn cước: 040******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp - Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 3715 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ánh
Ngày sinh: 27/05/1994 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 3716 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 040******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3717 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hải
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 3718 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 001******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3719 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 03/05/1982 Thẻ căn cước: 036******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi- Thủy điện |
|
||||||||||||
| 3720 |
Họ tên:
Đoàn Kim Thanh
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
