Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3701 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 036******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3702 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 29/02/1984 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3703 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 07/10/1996 Thẻ căn cước: 001******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3704 |
Họ tên:
Mai Công Tú
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 038******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3705 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 3706 |
Họ tên:
Dương Đắc Hoàn
Ngày sinh: 26/07/1977 Thẻ căn cước: 027******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3707 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 040******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 3708 |
Họ tên:
Lê Văn Ban
Ngày sinh: 28/05/1986 Thẻ căn cước: 036******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3709 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lê
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 024******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3710 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trụ
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 035******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 3711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diện
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 038******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3712 |
Họ tên:
Trần Tiến Tùng
Ngày sinh: 18/12/1994 Thẻ căn cước: 031******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3713 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 036******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 3714 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thế
Ngày sinh: 29/01/1976 Thẻ căn cước: 040******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3715 |
Họ tên:
Ngô Hồng Đăng
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 034******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 3716 |
Họ tên:
Ngô Anh Cương
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3717 |
Họ tên:
Lê Anh Tú
Ngày sinh: 22/05/1977 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 3718 |
Họ tên:
Bùi Đình Hòa
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 001******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3719 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thân
Ngày sinh: 03/06/1980 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3720 |
Họ tên:
Lê Đình Hải
Ngày sinh: 04/09/1998 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
