Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37161 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1976 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37162 |
Họ tên:
Ngô Xuân Phú
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 038******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37163 |
Họ tên:
Dương Đức Tuyên
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 037******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37164 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoại
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 054******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 37165 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dũng
Ngày sinh: 20/10/1970 Thẻ căn cước: 052******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 37166 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/03/1989 Thẻ căn cước: 033******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy- thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 37167 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 052******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37168 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 040******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37169 |
Họ tên:
Trịnh Anh Kiệt
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 086******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37170 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sinh
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 052******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37171 |
Họ tên:
Lê Thái Việt
Ngày sinh: 14/09/1991 Thẻ căn cước: 056******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 37172 |
Họ tên:
Trần Như Phát
Ngày sinh: 24/01/1985 Thẻ căn cước: 051******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 37173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 05/07/1992 Thẻ căn cước: 066******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37174 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Trung
Ngày sinh: 27/09/1987 Thẻ căn cước: 049******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 37175 |
Họ tên:
Võ Minh Hoàng
Ngày sinh: 12/12/1988 Thẻ căn cước: 052******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 37176 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 09/06/1991 Thẻ căn cước: 036******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37177 |
Họ tên:
Trần Văn Lực
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 049******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 37178 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 30/10/1985 Thẻ căn cước: 054******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37179 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 17/06/1990 Thẻ căn cước: 058******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37180 |
Họ tên:
Trần Văn Liêm
Ngày sinh: 24/07/1987 Thẻ căn cước: 052******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
