Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37141 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/02/1981 Thẻ căn cước: 031******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37142 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 05/04/1987 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37143 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thoan
Ngày sinh: 15/01/1976 Thẻ căn cước: 030******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37144 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Biển
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 036******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37145 |
Họ tên:
_Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 16/12/1977 Thẻ căn cước: _08*******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp; Thạc sĩ Địa kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37146 |
Họ tên:
Ngô Minh Dũng
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 049******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37147 |
Họ tên:
Phạm Gia Xanh
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 046******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37148 |
Họ tên:
Lê Viết Phước
Ngày sinh: 25/11/1980 Thẻ căn cước: 049******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 37149 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tần
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 066******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37150 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 036******324 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37151 |
Họ tên:
Lê Công Trường
Ngày sinh: 24/02/1994 Thẻ căn cước: 040******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37152 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nhân
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: _07*******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37153 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hậu
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 082******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37154 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Tài
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 079******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 37155 |
Họ tên:
Lê Kim Phê
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 054******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37156 |
Họ tên:
Tô Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 052******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37157 |
Họ tên:
Trần Công Hoan
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 079******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 046******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 37159 |
Họ tên:
Trần Quang Diệu
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 040******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37160 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quang
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
