Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37121 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Minh
Ngày sinh: 25/10/1980 Thẻ căn cước: 001******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37122 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 033******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37123 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trung
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 024******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 37124 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Long
Ngày sinh: 20/01/1979 Thẻ căn cước: 036******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 37125 |
Họ tên:
Đinh Việt Hà
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 034******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37126 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Thuận
Ngày sinh: 05/06/1992 Thẻ căn cước: 034******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 37127 |
Họ tên:
Lương Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1977 Thẻ căn cước: 037******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng Cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 37128 |
Họ tên:
Hoàng Phan Cảnh Tùng
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 025******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37129 |
Họ tên:
Lê Kim Trung
Ngày sinh: 21/03/1994 Thẻ căn cước: 040******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37130 |
Họ tên:
Phạm Văn Đảm
Ngày sinh: 26/05/1973 Thẻ căn cước: 034******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37131 |
Họ tên:
Trần Gia Tích
Ngày sinh: 06/07/1977 Thẻ căn cước: 036******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37132 |
Họ tên:
Đào Xuân Thủy
Ngày sinh: 06/09/1965 Thẻ căn cước: 001******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 37133 |
Họ tên:
Đào Văn Thăng
Ngày sinh: 17/01/1978 Thẻ căn cước: 030******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37134 |
Họ tên:
Lê Quang Phú
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37135 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 24/03/1992 Thẻ căn cước: 037******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37136 |
Họ tên:
Ninh Hữu Có
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 036******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37137 |
Họ tên:
Đỗ Đức Toàn
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 036******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37138 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Kỳ
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 031******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37139 |
Họ tên:
Tăng Văn Huy
Ngày sinh: 21/12/1978 Thẻ căn cước: 031******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37140 |
Họ tên:
Quách Tiến Công
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 036******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
