Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37101 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 22/01/1975 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 37102 |
Họ tên:
Vũ Quang Nghĩa
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 036******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37103 |
Họ tên:
Lê Hùng Cường
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 036******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37104 |
Họ tên:
Vũ Đại Dương
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37105 |
Họ tên:
Lê Đăng Quân
Ngày sinh: 13/11/1973 Thẻ căn cước: 027******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 37106 |
Họ tên:
Trịnh Văn Dũng
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 036******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37107 |
Họ tên:
Dương Văn Linh
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 038******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37108 |
Họ tên:
Bùi Nam Long
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 036******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Vật liệu và Cấu kiện xây dưng |
|
||||||||||||
| 37109 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 23/03/1983 CMND: 017***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 37110 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Bình
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 019******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 37111 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Quyết
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 038******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37112 |
Họ tên:
Hà Đình Tiến
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 038******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37113 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Minh
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 036******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37114 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Nam
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 001******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37115 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Chung
Ngày sinh: 18/06/1991 Thẻ căn cước: 019******604 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37116 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Giang
Ngày sinh: 28/08/1978 Thẻ căn cước: 026******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37117 |
Họ tên:
Phan Văn Hồng
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 040******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37118 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 21/07/1995 CMND: 251***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 37119 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 25/01/1979 Thẻ căn cước: 025******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37120 |
Họ tên:
Phạm Đình Kỳ
Ngày sinh: 25/05/1976 Thẻ căn cước: 027******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
