Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37081 |
Họ tên:
Doãn Khải Định
Ngày sinh: 25/06/1987 Thẻ căn cước: 036******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37082 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tú
Ngày sinh: 01/11/1990 Thẻ căn cước: 040******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 37083 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 033******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 37084 |
Họ tên:
Ngô Minh Phương
Ngày sinh: 11/08/1985 Thẻ căn cước: 033******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 37085 |
Họ tên:
Tạ Đức Chính
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 037******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37086 |
Họ tên:
Trịnh Văn Dương
Ngày sinh: 10/02/1976 CMND: 013***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 37087 |
Họ tên:
Mai Xuân Kiên
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 031******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37088 |
Họ tên:
Trần Thanh Duy
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 008******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37089 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37090 |
Họ tên:
Trần Xuân Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 034******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 37091 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 28/10/1957 Thẻ căn cước: 001******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37092 |
Họ tên:
Trần Viết Lai
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 026******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37093 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiều
Ngày sinh: 04/06/1982 Thẻ căn cước: 036******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37094 |
Họ tên:
Phan Kim Đông
Ngày sinh: 18/12/1970 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 37095 |
Họ tên:
Trần Đình Lý
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 038******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 37096 |
Họ tên:
Đào Duy Luận
Ngày sinh: 23/06/1987 Thẻ căn cước: 035******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 37097 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thịnh
Ngày sinh: 09/01/1982 Thẻ căn cước: 001******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37098 |
Họ tên:
Vũ Văn Hậu
Ngày sinh: 05/07/1993 Thẻ căn cước: 037******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37099 |
Họ tên:
Tân Văn Thưởng
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 027******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37100 |
Họ tên:
Lê Tiến Hòa
Ngày sinh: 22/09/1995 Thẻ căn cước: 026******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
