Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 37041 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Phát
Ngày sinh: 09/05/1990 Thẻ căn cước: 060******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thạc sĩ Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 37042 |
Họ tên:
Tăng Bá Huân
Ngày sinh: 25/03/1993 Thẻ căn cước: 030******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37043 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vinh
Ngày sinh: 15/10/1974 Thẻ căn cước: 019******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 37044 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 29/06/1983 Thẻ căn cước: 034******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 37045 |
Họ tên:
Đặng Văn Lương
Ngày sinh: 06/09/1980 Thẻ căn cước: 033******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 37046 |
Họ tên:
Trịnh Vũ Duy Hùng
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 068******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37047 |
Họ tên:
Trần Đức Đương
Ngày sinh: 07/06/1979 Thẻ căn cước: 035******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu |
|
||||||||||||
| 37048 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 06/01/1982 CMND: 205***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 37049 |
Họ tên:
Văn Trung Sơn
Ngày sinh: 15/04/1977 Thẻ căn cước: 040******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37050 |
Họ tên:
Thân Công Xuân
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 052******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37051 |
Họ tên:
Lê Sỹ Nam
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 038******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật, điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 37052 |
Họ tên:
Đinh Bá Khải
Ngày sinh: 07/01/1975 Thẻ căn cước: 035******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 37053 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hậu
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 035******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 37054 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Cường
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 033******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 37055 |
Họ tên:
Lưu Thái Dương
Ngày sinh: 08/08/1972 Thẻ căn cước: 034******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - công trình |
|
||||||||||||
| 37056 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Mai
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 037******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37057 |
Họ tên:
Trần Huy Duy
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 035******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Dầu khí |
|
||||||||||||
| 37058 |
Họ tên:
Vy Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 020******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 37059 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 024******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 37060 |
Họ tên:
Đoàn Đức Trường
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
